TanroDictionary Sổ từ

baboonish

/ˈbæbuːnɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem baboon: Khỉ đầu chótính từ

Ví dụ

  1. The entry baboonish points to baboon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép