Nghĩa tiếng Việt
- Xem baboon: Khỉ đầu chótính từ
Ví dụ
-
The entry baboonish points to baboon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæbuːnɪʃ/
The entry baboonish points to baboon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép