Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của babytính từ
Ví dụ
-
Her voice sounded baby-er in the recording.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪbiɜː(r)/
Her voice sounded baby-er in the recording.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép