TanroDictionary Sổ từ

bacchus

/ˈbækəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thần rượu Bắc-cút.danh từ

Ví dụ

  1. Bacchus was linked with wine and joy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép