TanroDictionary Sổ từ

bacciform

/ˈbæksɪfɔːm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình quả mọng.tính từ

Ví dụ

  1. Her necklace had a bacciform charm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép