TanroDictionary Sổ từ

backache

/ˈbækeɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng đau lưng.danh từ

Ví dụ

  1. Her backache worsened after the long trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép