TanroDictionary Sổ từ

backbiter

/ˌbɑɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the backbiter today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép