TanroDictionary Sổ từ

backboard

/ˈbækbɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ván hậu (xe bò... ).danh từ

Ví dụ

  1. The ball hit the backboard and bounced away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép