TanroDictionary Sổ từ

backcombed

/ˈbækkəʊmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của backcombđộng từ

Ví dụ

  1. The stylist backcombed her hair carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép