TanroDictionary Sổ từ

backed

/bækt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của backđộng từ

Ví dụ

  1. She backed the car into the driveway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép