TanroDictionary Sổ từ

backfiring

/bˈækfaɪərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của backfire.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The plan is backfiring on him.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép