Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của backfire.động từ
Tiếng Nhật
- 逆効果ぎゃくこうかtác dụng ngược, phản tác dụng
Ví dụ
-
The plan is backfiring on him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép