TanroDictionary Sổ từ

backing storage

/ˈbækin ˈstɔrɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ trữ dự phòng.danh từ

Ví dụ

  1. A backing storage helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép