TanroDictionary Sổ từ

backing up system

/ˈbækin ˈəp ˈsɪstəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống sao trữ dự phòng.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the backing up system today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép