TanroDictionary Sổ từ

backless

/ˈbækləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắt thấp ở phía lưng (nói về quần áo).tính từ

Ví dụ

  1. She wore a backless dress to the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép