Nghĩa tiếng Việt
- Dấu chéo ngược.danh từ
Ví dụ
-
Type a backslash before the folder name.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbækslæʃ/
Type a backslash before the folder name.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép