TanroDictionary Sổ từ

backstabbers

/bˈækstæbəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của backstabberdanh từ

Ví dụ

  1. We avoided the backstabbers at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép