Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của backstabberdanh từ
Ví dụ
-
We avoided the backstabbers at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈækstæbəz/
We avoided the backstabbers at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép