TanroDictionary Sổ từ

backswept

/ˈbækswɪtp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiêng về phía sau.tính từ

Ví dụ

  1. The chair has a backswept design.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép