TanroDictionary Sổ từ

backtracked

/bˈæktrækt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của backtrackđộng từ

Ví dụ

  1. She backtracked after hearing the facts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép