TanroDictionary Sổ từ

backward search

/ˈbækwɜːd ˈsɜːtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tìm ngược.danh từ

Ví dụ

  1. The backward search was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép