Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của backwoodsmandanh từ
Ví dụ
-
The backwoodsmen built a small cabin there.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈækwʊdzmˌɛn/
The backwoodsmen built a small cabin there.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép