TanroDictionary Sổ từ

baculine

/ˈbækjəˌlaɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng roi vọt, bằng đòn vọt.tính từ

Ví dụ

  1. Baculine argument uses harsh language.

  2. baculine argument

    lý lẽ roi vọt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép