TanroDictionary Sổ từ

badge reader

/ˈbædʒ ˈridɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ đọc thẻ nhân viên.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the badge reader on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép