TanroDictionary Sổ từ

badger-baiting

/ˈbædʒɜːˈbeɪtin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự suỵt cho khua lửng ra khỏi hang.danh từ

Ví dụ

  1. Badger-baiting is not a kind sport.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép