TanroDictionary Sổ từ

badgered

/bˈædʒəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của badgerđộng từ

Ví dụ

  1. He badgered his brother for an answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép