Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của badger.động từ
Ví dụ
-
She was badgering me with many small questions.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈædʒərɪŋ/
She was badgering me with many small questions.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép