TanroDictionary Sổ từ

badlands

/ˈbædlændz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng đất cằn cỗi, lởm chởm đá.danh từ

Ví dụ

  1. They crossed the badlands by sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép