TanroDictionary Sổ từ

bads

/bædz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của baddanh từ

Ví dụ

  1. Those bads were easy to avoid.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép