Nghĩa tiếng Việt
- Sổ tay hướng dẫn du lịch.danh từ
Ví dụ
-
She carried a baedeker on her trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbeɪdɪkɜː/
She carried a baedeker on her trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép