TanroDictionary Sổ từ

baffle-plate

/ˈbæfəlˈpleɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màng ngăn, vách ngăn.danh từ
  2. Báp, van đổi hướng.danh từ

Ví dụ

  1. The machine had a baffle-plate inside.

  2. The pipe uses a baffle-plate to change flow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép