TanroDictionary Sổ từ

baffler

/ˈbæfəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ giảm âm.danh từ

Ví dụ

  1. The baffler made the sound much softer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép