TanroDictionary Sổ từ

baffy

/ˈbæfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gậy đánh gôn.danh từ

Ví dụ

  1. He carried a small baffy to the course.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép