TanroDictionary Sổ từ

baggage-check

/ˈbæɡɪdʒˈtʃɛk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy biên nhận hành lý.danh từ

Ví dụ

  1. Keep your baggage-check until you leave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép