TanroDictionary Sổ từ

bagged

/bæɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bagđộng từ

Ví dụ

  1. She bagged the apples for market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép