TanroDictionary Sổ từ

baggily

/ˈbæɡili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem baggy: Rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì raD

Ví dụ

  1. The entry baggily points to baggy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép