Nghĩa tiếng Việt
- Xem baggy: Rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì raD
Ví dụ
-
The entry baggily points to baggy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæɡili/
The entry baggily points to baggy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép