Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của bagđộng từ
- Vải may bao, vải may túi.danh từ
- phân từ hiện tại của bagđộng từ
Ví dụ
-
He was bagging the leaves for collection.
-
The bagging is strong and reusable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép