TanroDictionary Sổ từ

bahrainis

/bɜːrˈeɪniz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Bahrainidanh từ

Ví dụ

  1. The bahrainis worked in the city center.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép