TanroDictionary Sổ từ

baht

/ˈbɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạt (tiền Thái Lan).danh từ

Ví dụ

  1. That snack cost only ten baht.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép