TanroDictionary Sổ từ

baize

/beɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải len tuyết dài (để bọc bàn ghế).danh từ

Ví dụ

  1. The table was covered with green baize.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép