TanroDictionary Sổ từ

bajans

/bəˈʒɑːnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Bajandanh từ

Ví dụ

  1. The bajans sang softly on the bus.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép