TanroDictionary Sổ từ

baking-hot

/ˈbeɪkinˈhɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rất nóng.tính từ

Ví dụ

  1. The pavement was baking-hot at noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép