TanroDictionary Sổ từ

balancing weight

/ˈbæləntsin ˈweɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trọng lượng cân bằng, đối trọng.danh từ

Ví dụ

  1. The balancing weight was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép