Nghĩa tiếng Việt
- Chứng viêm quy đầu.danh từ
Ví dụ
-
He visited the clinic for balanitis treatment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbæləˈnaɪtɪs/
He visited the clinic for balanitis treatment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép