TanroDictionary Sổ từ

balbriggan

/bælˈbrɪɡən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải bông dùng may quần áo lót hoặc quần áo dệt kim.danh từ

Ví dụ

  1. The shirt was made from balbriggan fabric.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép