Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của balcondanh từ
Ví dụ
-
The balcons overlooked the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbælkənz/
The balcons overlooked the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép