TanroDictionary Sổ từ

baldric

/ˈbɔldrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây gươm chéo qua vai.danh từ

Ví dụ

  1. He wore a baldric across his chest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép