TanroDictionary Sổ từ

baled

/beɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của baleđộng từ

Ví dụ

  1. The farmer baled the straw before rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép