TanroDictionary Sổ từ

baling

/ˈbeɪlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bale.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are baling hay in the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép