TanroDictionary Sổ từ

balked

/bˈɔːlkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của balkđộng từ

Ví dụ

  1. He balked at the long wait.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép