TanroDictionary Sổ từ

ballasted

/bˈæləstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ballastđộng từ

Ví dụ

  1. The crew ballasted the ship before sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép