Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ballast.động từ
Ví dụ
-
They are ballasting the boat for a safer ride.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæləstɪŋ/
They are ballasting the boat for a safer ride.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép