TanroDictionary Sổ từ

balled

/bˈɔːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ballđộng từ

Ví dụ

  1. He balled the socks and packed them fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép